Trang chủ>nhân dân tệ sang Leu Moldova, CNY sang MDL - Chuyển đổi tiền tệ

1000 nhân dân tệ chuộc lại Leu Moldova tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ CNY sang MDL theo tỷ giá thực tế

Số lượng

cny currency flagCNY

đổi lấy

mdl currency flag MDL

¥1.000 CNY = L2.32762 MDL

19:44 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

nhân dân tệchuộc lạiLeu MoldovaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 CNY2.32762 MDL
5 CNY11.63810 MDL
10 CNY23.27620 MDL
20 CNY46.55240 MDL
50 CNY116.38100 MDL
100 CNY232.76200 MDL
250 CNY581.90500 MDL
500 CNY1,163.81000 MDL
1000 CNY2,327.62000 MDL
2000 CNY4,655.24000 MDL
5000 CNY11,638.10000 MDL
10000 CNY23,276.20000 MDL

Leu Moldovachuộc lạinhân dân tệBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 CNY0.42962 MDL
5 CNY2.14812 MDL
10 CNY4.29623 MDL
20 CNY8.59247 MDL
50 CNY21.48117 MDL
100 CNY42.96234 MDL
250 CNY107.40585 MDL
500 CNY214.81170 MDL
1000 CNY429.62339 MDL
2000 CNY859.24678 MDL
5000 CNY2,148.11696 MDL
10000 CNY4,296.23392 MDL

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

nhân dân tệ sang Leu Moldova, CNY sang MDL - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.