1000 nhân dân tệ chuộc lại Lilangeni Swaziland tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ CNY sang SZL theo tỷ giá thực tế
¥1.000 CNY = L2.47833 SZL
20:14 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
nhân dân tệchuộc lạiLilangeni SwazilandBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 CNY | 2.47833 SZL |
5 CNY | 12.39165 SZL |
10 CNY | 24.78330 SZL |
20 CNY | 49.56660 SZL |
50 CNY | 123.91650 SZL |
100 CNY | 247.83300 SZL |
250 CNY | 619.58250 SZL |
500 CNY | 1,239.16500 SZL |
1000 CNY | 2,478.33000 SZL |
2000 CNY | 4,956.66000 SZL |
5000 CNY | 12,391.65000 SZL |
10000 CNY | 24,783.30000 SZL |
Lilangeni Swazilandchuộc lạinhân dân tệBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 CNY | 0.40350 SZL |
5 CNY | 2.01749 SZL |
10 CNY | 4.03498 SZL |
20 CNY | 8.06995 SZL |
50 CNY | 20.17488 SZL |
100 CNY | 40.34975 SZL |
250 CNY | 100.87438 SZL |
500 CNY | 201.74876 SZL |
1000 CNY | 403.49752 SZL |
2000 CNY | 806.99503 SZL |
5000 CNY | 2,017.48758 SZL |
10000 CNY | 4,034.97516 SZL |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Rupee Seychellois chuộc lại Manat của Azerbaijan
pataca Ma Cao chuộc lại Guilder Antilles của Hà Lan
krona Iceland chuộc lại Ngultrum Bhutan
Som Uzbekistan chuộc lại nhân dân tệ
Đô la Brunei chuộc lại Shilling Kenya
Rupee Sri Lanka chuộc lại Peso Argentina
Forint Hungary chuộc lại đồng rupee Mauritius
Peso Chilê chuộc lại pataca Ma Cao
Rafia Maldives chuộc lại Ariary Madagascar
Đô la Suriname chuộc lại đô la đông caribe
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.