Trang chủ>Forint Hungary sang đồng rupee Mauritius, HUF sang MUR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Forint Hungary chuộc lại đồng rupee Mauritius tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ HUF sang MUR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

huf currency flagHUF

đổi lấy

mur currency flag MUR

Ft1.000 HUF = ₨0.13528 MUR

18:45 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Forint Hungarychuộc lạiđồng rupee MauritiusBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 HUF0.13528 MUR
5 HUF0.67640 MUR
10 HUF1.35280 MUR
20 HUF2.70560 MUR
50 HUF6.76400 MUR
100 HUF13.52800 MUR
250 HUF33.82000 MUR
500 HUF67.64000 MUR
1000 HUF135.28000 MUR
2000 HUF270.56000 MUR
5000 HUF676.40000 MUR
10000 HUF1,352.80000 MUR

đồng rupee Mauritiuschuộc lạiForint HungaryBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 HUF7.39208 MUR
5 HUF36.96038 MUR
10 HUF73.92076 MUR
20 HUF147.84151 MUR
50 HUF369.60378 MUR
100 HUF739.20757 MUR
250 HUF1,848.01892 MUR
500 HUF3,696.03785 MUR
1000 HUF7,392.07569 MUR
2000 HUF14,784.15139 MUR
5000 HUF36,960.37847 MUR
10000 HUF73,920.75695 MUR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Forint Hungary sang đồng rupee Mauritius, HUF sang MUR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.