1000 nhân dân tệ chuộc lại ZMW tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ CNY sang ZMW theo tỷ giá thực tế
¥1.000 CNY = ZK3.31964 ZMW
19:29 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
nhân dân tệchuộc lạiZMWBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 CNY | 3.31964 ZMW |
5 CNY | 16.59820 ZMW |
10 CNY | 33.19640 ZMW |
20 CNY | 66.39280 ZMW |
50 CNY | 165.98200 ZMW |
100 CNY | 331.96400 ZMW |
250 CNY | 829.91000 ZMW |
500 CNY | 1,659.82000 ZMW |
1000 CNY | 3,319.64000 ZMW |
2000 CNY | 6,639.28000 ZMW |
5000 CNY | 16,598.20000 ZMW |
10000 CNY | 33,196.40000 ZMW |
ZMWchuộc lạinhân dân tệBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 CNY | 0.30124 ZMW |
5 CNY | 1.50619 ZMW |
10 CNY | 3.01237 ZMW |
20 CNY | 6.02475 ZMW |
50 CNY | 15.06187 ZMW |
100 CNY | 30.12375 ZMW |
250 CNY | 75.30937 ZMW |
500 CNY | 150.61874 ZMW |
1000 CNY | 301.23748 ZMW |
2000 CNY | 602.47497 ZMW |
5000 CNY | 1,506.18742 ZMW |
10000 CNY | 3,012.37484 ZMW |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
đô la New Zealand chuộc lại Ouguiya, Mauritanie
Đại tá Salvador chuộc lại đồng rupee Mauritius
Tala Samoa chuộc lại Đô la Liberia
đồng franc Thụy Sĩ chuộc lại đô la Úc
Koruna Séc chuộc lại Dinar Kuwait
lira Thổ Nhĩ Kỳ chuộc lại đô la
Nuevo Sol, Peru chuộc lại đồng dinar Serbia
Forint Hungary chuộc lại riyal Ả Rập Xê Út
Tenge Kazakhstan chuộc lại Franc CFA Tây Phi
Đô la Liberia chuộc lại kịch Armenia
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.