Trang chủ>Đồng Peso Colombia sang kịch Armenia, COP sang AMD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Đồng Peso Colombia chuộc lại kịch Armenia tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ COP sang AMD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

cop currency flagCOP

đổi lấy

amd currency flag AMD

$1.000 COP = ֏0.09497 AMD

13:59 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Đồng Peso Colombiachuộc lạikịch ArmeniaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 COP0.09497 AMD
5 COP0.47485 AMD
10 COP0.94970 AMD
20 COP1.89940 AMD
50 COP4.74850 AMD
100 COP9.49700 AMD
250 COP23.74250 AMD
500 COP47.48500 AMD
1000 COP94.97000 AMD
2000 COP189.94000 AMD
5000 COP474.85000 AMD
10000 COP949.70000 AMD

kịch Armeniachuộc lạiĐồng Peso ColombiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 COP10.52964 AMD
5 COP52.64820 AMD
10 COP105.29641 AMD
20 COP210.59282 AMD
50 COP526.48205 AMD
100 COP1,052.96409 AMD
250 COP2,632.41023 AMD
500 COP5,264.82047 AMD
1000 COP10,529.64094 AMD
2000 COP21,059.28188 AMD
5000 COP52,648.20470 AMD
10000 COP105,296.40939 AMD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Đồng Peso Colombia sang kịch Armenia, COP sang AMD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.