1000 Đô la Canada chuộc lại goude Haiti tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ CAD sang HTG theo tỷ giá thực tế
C$1.000 CAD = G95.27940 HTG
09:59 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đô la Canadachuộc lạigoude HaitiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 CAD | 95.27940 HTG |
5 CAD | 476.39700 HTG |
10 CAD | 952.79400 HTG |
20 CAD | 1,905.58800 HTG |
50 CAD | 4,763.97000 HTG |
100 CAD | 9,527.94000 HTG |
250 CAD | 23,819.85000 HTG |
500 CAD | 47,639.70000 HTG |
1000 CAD | 95,279.40000 HTG |
2000 CAD | 190,558.80000 HTG |
5000 CAD | 476,397.00000 HTG |
10000 CAD | 952,794.00000 HTG |
goude Haitichuộc lạiĐô la CanadaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 CAD | 0.01050 HTG |
5 CAD | 0.05248 HTG |
10 CAD | 0.10495 HTG |
20 CAD | 0.20991 HTG |
50 CAD | 0.52477 HTG |
100 CAD | 1.04954 HTG |
250 CAD | 2.62386 HTG |
500 CAD | 5.24772 HTG |
1000 CAD | 10.49545 HTG |
2000 CAD | 20.99090 HTG |
5000 CAD | 52.47724 HTG |
10000 CAD | 104.95448 HTG |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Baht Thái chuộc lại Franc CFA Tây Phi
Đô la Canada chuộc lại Georgia Lari
Đô la Quần đảo Cayman chuộc lại Đô la Đài Loan mới
nhân dân tệ chuộc lại nhân dân tệ nhật bản
Kwanza Angola chuộc lại Manat Turkmenistan
Real Brazil chuộc lại Baht Thái
Shilling Tanzania chuộc lại đô la đông caribe
Franc CFA Trung Phi chuộc lại kịch Armenia
Đô la Canada chuộc lại Manat Turkmenistan
Zloty của Ba Lan chuộc lại Baht Thái
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.