Trang chủ>Đồng Peso Colombia sang Đồng rúp của Belarus, COP sang BYN - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Đồng Peso Colombia chuộc lại Đồng rúp của Belarus tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ COP sang BYN theo tỷ giá thực tế

Số lượng

cop currency flagCOP

đổi lấy

byn currency flag BYN

$1.000 COP = Br0.00085 BYN

16:45 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Đồng Peso Colombiachuộc lạiĐồng rúp của BelarusBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 COP0.00085 BYN
5 COP0.00425 BYN
10 COP0.00850 BYN
20 COP0.01700 BYN
50 COP0.04250 BYN
100 COP0.08500 BYN
250 COP0.21250 BYN
500 COP0.42500 BYN
1000 COP0.85000 BYN
2000 COP1.70000 BYN
5000 COP4.25000 BYN
10000 COP8.50000 BYN

Đồng rúp của Belaruschuộc lạiĐồng Peso ColombiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 COP1,176.47059 BYN
5 COP5,882.35294 BYN
10 COP11,764.70588 BYN
20 COP23,529.41176 BYN
50 COP58,823.52941 BYN
100 COP117,647.05882 BYN
250 COP294,117.64706 BYN
500 COP588,235.29412 BYN
1000 COP1,176,470.58824 BYN
2000 COP2,352,941.17647 BYN
5000 COP5,882,352.94118 BYN
10000 COP11,764,705.88235 BYN

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Đồng Peso Colombia sang Đồng rúp của Belarus, COP sang BYN - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.