Trang chủ>Đại tá Costa Rica sang Lempira Honduras, CRC sang HNL - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Đại tá Costa Rica chuộc lại Lempira Honduras tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ CRC sang HNL theo tỷ giá thực tế

Số lượng

crc currency flagCRC

đổi lấy

hnl currency flag HNL

₡1.000 CRC = L0.05180 HNL

12:59 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Đại tá Costa Ricachuộc lạiLempira HondurasBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 CRC0.05180 HNL
5 CRC0.25900 HNL
10 CRC0.51800 HNL
20 CRC1.03600 HNL
50 CRC2.59000 HNL
100 CRC5.18000 HNL
250 CRC12.95000 HNL
500 CRC25.90000 HNL
1000 CRC51.80000 HNL
2000 CRC103.60000 HNL
5000 CRC259.00000 HNL
10000 CRC518.00000 HNL

Lempira Honduraschuộc lạiĐại tá Costa RicaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 CRC19.30502 HNL
5 CRC96.52510 HNL
10 CRC193.05019 HNL
20 CRC386.10039 HNL
50 CRC965.25097 HNL
100 CRC1,930.50193 HNL
250 CRC4,826.25483 HNL
500 CRC9,652.50965 HNL
1000 CRC19,305.01931 HNL
2000 CRC38,610.03861 HNL
5000 CRC96,525.09653 HNL
10000 CRC193,050.19305 HNL

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Đại tá Costa Rica sang Lempira Honduras, CRC sang HNL - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.