Trang chủ>Đại tá Costa Rica sang Tugrik Mông Cổ, CRC sang MNT - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Đại tá Costa Rica chuộc lại Tugrik Mông Cổ tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ CRC sang MNT theo tỷ giá thực tế

Số lượng

crc currency flagCRC

đổi lấy

mnt currency flag MNT

₡1.000 CRC = ₮7.10161 MNT

10:15 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Đại tá Costa Ricachuộc lạiTugrik Mông CổBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 CRC7.10161 MNT
5 CRC35.50805 MNT
10 CRC71.01610 MNT
20 CRC142.03220 MNT
50 CRC355.08050 MNT
100 CRC710.16100 MNT
250 CRC1,775.40250 MNT
500 CRC3,550.80500 MNT
1000 CRC7,101.61000 MNT
2000 CRC14,203.22000 MNT
5000 CRC35,508.05000 MNT
10000 CRC71,016.10000 MNT

Tugrik Mông Cổchuộc lạiĐại tá Costa RicaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 CRC0.14081 MNT
5 CRC0.70407 MNT
10 CRC1.40813 MNT
20 CRC2.81626 MNT
50 CRC7.04066 MNT
100 CRC14.08131 MNT
250 CRC35.20328 MNT
500 CRC70.40657 MNT
1000 CRC140.81314 MNT
2000 CRC281.62628 MNT
5000 CRC704.06570 MNT
10000 CRC1,408.13140 MNT

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Đại tá Costa Rica sang Tugrik Mông Cổ, CRC sang MNT - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.