Trang chủ>Koruna Séc sang Manat của Azerbaijan, CZK sang AZN - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Koruna Séc chuộc lại Manat của Azerbaijan tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ CZK sang AZN theo tỷ giá thực tế

Số lượng

czk currency flagCZK

đổi lấy

azn currency flag AZN

Kč1.000 CZK = man.0.08120 AZN

12:59 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Koruna Sécchuộc lạiManat của AzerbaijanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 CZK0.08120 AZN
5 CZK0.40600 AZN
10 CZK0.81200 AZN
20 CZK1.62400 AZN
50 CZK4.06000 AZN
100 CZK8.12000 AZN
250 CZK20.30000 AZN
500 CZK40.60000 AZN
1000 CZK81.20000 AZN
2000 CZK162.40000 AZN
5000 CZK406.00000 AZN
10000 CZK812.00000 AZN

Manat của Azerbaijanchuộc lạiKoruna SécBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 CZK12.31527 AZN
5 CZK61.57635 AZN
10 CZK123.15271 AZN
20 CZK246.30542 AZN
50 CZK615.76355 AZN
100 CZK1,231.52709 AZN
250 CZK3,078.81773 AZN
500 CZK6,157.63547 AZN
1000 CZK12,315.27094 AZN
2000 CZK24,630.54187 AZN
5000 CZK61,576.35468 AZN
10000 CZK123,152.70936 AZN

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Koruna Séc sang Manat của Azerbaijan, CZK sang AZN - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.