Trang chủ>Koruna Séc sang đô la, CZK sang USD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Koruna Séc chuộc lại đô la tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ CZK sang USD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

czk currency flagCZK

đổi lấy

usd currency flag USD

Kč1.000 CZK = $0.04777 USD

11:45 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Koruna Sécchuộc lạiđô laBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 CZK0.04777 USD
5 CZK0.23885 USD
10 CZK0.47770 USD
20 CZK0.95540 USD
50 CZK2.38850 USD
100 CZK4.77700 USD
250 CZK11.94250 USD
500 CZK23.88500 USD
1000 CZK47.77000 USD
2000 CZK95.54000 USD
5000 CZK238.85000 USD
10000 CZK477.70000 USD

đô lachuộc lạiKoruna SécBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 CZK20.93364 USD
5 CZK104.66820 USD
10 CZK209.33640 USD
20 CZK418.67281 USD
50 CZK1,046.68202 USD
100 CZK2,093.36404 USD
250 CZK5,233.41009 USD
500 CZK10,466.82018 USD
1000 CZK20,933.64036 USD
2000 CZK41,867.28072 USD
5000 CZK104,668.20180 USD
10000 CZK209,336.40360 USD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Koruna Séc sang đô la, CZK sang USD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.