1000 Đồng franc Djibouti chuộc lại kịch Armenia tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ DJF sang AMD theo tỷ giá thực tế
Fdj1.000 DJF = ֏2.15046 AMD
00:15 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đồng franc Djiboutichuộc lạikịch ArmeniaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 DJF | 2.15046 AMD |
5 DJF | 10.75230 AMD |
10 DJF | 21.50460 AMD |
20 DJF | 43.00920 AMD |
50 DJF | 107.52300 AMD |
100 DJF | 215.04600 AMD |
250 DJF | 537.61500 AMD |
500 DJF | 1,075.23000 AMD |
1000 DJF | 2,150.46000 AMD |
2000 DJF | 4,300.92000 AMD |
5000 DJF | 10,752.30000 AMD |
10000 DJF | 21,504.60000 AMD |
kịch Armeniachuộc lạiĐồng franc DjiboutiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 DJF | 0.46502 AMD |
5 DJF | 2.32508 AMD |
10 DJF | 4.65017 AMD |
20 DJF | 9.30034 AMD |
50 DJF | 23.25084 AMD |
100 DJF | 46.50168 AMD |
250 DJF | 116.25420 AMD |
500 DJF | 232.50839 AMD |
1000 DJF | 465.01679 AMD |
2000 DJF | 930.03357 AMD |
5000 DJF | 2,325.08394 AMD |
10000 DJF | 4,650.16787 AMD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
đô la chuộc lại đồng rupee Ấn Độ
đô la jamaica chuộc lại Georgia Lari
bảng Guernsey chuộc lại krona Iceland
Jersey Pound chuộc lại pula botswana
Rial Oman chuộc lại Balboa Panama
Franc Thái Bình Dương chuộc lại Jersey Pound
Đại tá Salvador chuộc lại Nhãn hiệu mui trần Bosnia và Herzegovina
đồng rupee Mauritius chuộc lại Peso Dominica
goude Haiti chuộc lại Ariary Madagascar
đồng naira của Nigeria chuộc lại Guilder Antilles của Hà Lan
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.