1000 đô la chuộc lại đồng rupee Ấn Độ tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ USD sang INR theo tỷ giá thực tế
$1.000 USD = ₹88.174 INR
18:29 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
đô lachuộc lạiđồng rupee Ấn ĐộBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 USD | 88.17400 INR |
5 USD | 440.87000 INR |
10 USD | 881.74000 INR |
20 USD | 1,763.48000 INR |
50 USD | 4,408.70000 INR |
100 USD | 8,817.40000 INR |
250 USD | 22,043.50000 INR |
500 USD | 44,087.00000 INR |
1000 USD | 88,174.00000 INR |
2000 USD | 176,348.00000 INR |
5000 USD | 440,870.00000 INR |
10000 USD | 881,740.00000 INR |
đồng rupee Ấn Độchuộc lạiđô laBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 USD | 0.01134 INR |
5 USD | 0.05671 INR |
10 USD | 0.11341 INR |
20 USD | 0.22682 INR |
50 USD | 0.56706 INR |
100 USD | 1.13412 INR |
250 USD | 2.83530 INR |
500 USD | 5.67061 INR |
1000 USD | 11.34121 INR |
2000 USD | 22.68242 INR |
5000 USD | 56.70606 INR |
10000 USD | 113.41212 INR |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đô la Bermuda chuộc lại Rupee Seychellois
đô la đông caribe chuộc lại dinar Tunisia
đồng rupee Ấn Độ chuộc lại Riel Campuchia
đồng rupee Mauritius chuộc lại đồng franc Thụy Sĩ
Krona Thụy Điển chuộc lại taka bangladesh
pataca Ma Cao chuộc lại Jersey Pound
Peso Mexico chuộc lại Đô la Suriname
Kina Papua New Guinea chuộc lại Baht Thái
Peso của Uruguay chuộc lại Tala Samoa
Rupee Sri Lanka chuộc lại Rial Qatar
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.