1000 Đồng franc Djibouti chuộc lại Đồng Peso Colombia tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ DJF sang COP theo tỷ giá thực tế
Fdj1.000 DJF = $22.63595 COP
18:29 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đồng franc Djiboutichuộc lạiĐồng Peso ColombiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 DJF | 22.63595 COP |
5 DJF | 113.17975 COP |
10 DJF | 226.35950 COP |
20 DJF | 452.71900 COP |
50 DJF | 1,131.79750 COP |
100 DJF | 2,263.59500 COP |
250 DJF | 5,658.98750 COP |
500 DJF | 11,317.97500 COP |
1000 DJF | 22,635.95000 COP |
2000 DJF | 45,271.90000 COP |
5000 DJF | 113,179.75000 COP |
10000 DJF | 226,359.50000 COP |
Đồng Peso Colombiachuộc lạiĐồng franc DjiboutiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 DJF | 0.04418 COP |
5 DJF | 0.22089 COP |
10 DJF | 0.44178 COP |
20 DJF | 0.88355 COP |
50 DJF | 2.20888 COP |
100 DJF | 4.41775 COP |
250 DJF | 11.04438 COP |
500 DJF | 22.08876 COP |
1000 DJF | 44.17751 COP |
2000 DJF | 88.35503 COP |
5000 DJF | 220.88757 COP |
10000 DJF | 441.77514 COP |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Rupiah Indonesia chuộc lại Quetzal Guatemala
Đô la Liberia chuộc lại Guilder Antilles của Hà Lan
đô la New Zealand chuộc lại Đô la Trinidad và Tobago
Lempira Honduras chuộc lại Lilangeni Swaziland
Đồng rúp của Belarus chuộc lại Georgia Lari
Córdoba, Nicaragua chuộc lại Rupee Pakistan
Dinar Bahrain chuộc lại pataca Ma Cao
Krone Đan Mạch chuộc lại bảng Guernsey
Rupee Pakistan chuộc lại thắng
Rupee Nepal chuộc lại Rial Qatar
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.