1000 Đồng franc Djibouti chuộc lại Rial Oman tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ DJF sang OMR theo tỷ giá thực tế
Fdj1.000 DJF = ر.ع.0.00216 OMR
08:00 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đồng franc Djiboutichuộc lạiRial OmanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 DJF | 0.00216 OMR |
5 DJF | 0.01080 OMR |
10 DJF | 0.02160 OMR |
20 DJF | 0.04320 OMR |
50 DJF | 0.10800 OMR |
100 DJF | 0.21600 OMR |
250 DJF | 0.54000 OMR |
500 DJF | 1.08000 OMR |
1000 DJF | 2.16000 OMR |
2000 DJF | 4.32000 OMR |
5000 DJF | 10.80000 OMR |
10000 DJF | 21.60000 OMR |
Rial Omanchuộc lạiĐồng franc DjiboutiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 DJF | 462.96296 OMR |
5 DJF | 2,314.81481 OMR |
10 DJF | 4,629.62963 OMR |
20 DJF | 9,259.25926 OMR |
50 DJF | 23,148.14815 OMR |
100 DJF | 46,296.29630 OMR |
250 DJF | 115,740.74074 OMR |
500 DJF | 231,481.48148 OMR |
1000 DJF | 462,962.96296 OMR |
2000 DJF | 925,925.92593 OMR |
5000 DJF | 2,314,814.81481 OMR |
10000 DJF | 4,629,629.62963 OMR |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Tenge Kazakhstan chuộc lại Rupee Pakistan
Đô la Canada chuộc lại đô la Barbados
đồng Việt Nam chuộc lại Đô la Canada
Đô la Namibia chuộc lại bảng Guernsey
lesotho chuộc lại Manat Turkmenistan
Lev Bungari chuộc lại GBP
pataca Ma Cao chuộc lại Ouguiya, Mauritanie
ZMW chuộc lại bảng Guernsey
Balboa Panama chuộc lại Đô la Singapore
Peso Argentina chuộc lại Dinar Kuwait
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.