1000 Krone Đan Mạch chuộc lại Đô la Brunei tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ DKK sang BND theo tỷ giá thực tế
kr1.000 DKK = B$0.20062 BND
14:00 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Krone Đan Mạchchuộc lạiĐô la BruneiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 DKK | 0.20062 BND |
5 DKK | 1.00310 BND |
10 DKK | 2.00620 BND |
20 DKK | 4.01240 BND |
50 DKK | 10.03100 BND |
100 DKK | 20.06200 BND |
250 DKK | 50.15500 BND |
500 DKK | 100.31000 BND |
1000 DKK | 200.62000 BND |
2000 DKK | 401.24000 BND |
5000 DKK | 1,003.10000 BND |
10000 DKK | 2,006.20000 BND |
Đô la Bruneichuộc lạiKrone Đan MạchBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 DKK | 4.98455 BND |
5 DKK | 24.92274 BND |
10 DKK | 49.84548 BND |
20 DKK | 99.69096 BND |
50 DKK | 249.22740 BND |
100 DKK | 498.45479 BND |
250 DKK | 1,246.13698 BND |
500 DKK | 2,492.27395 BND |
1000 DKK | 4,984.54790 BND |
2000 DKK | 9,969.09580 BND |
5000 DKK | 24,922.73951 BND |
10000 DKK | 49,845.47902 BND |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Lek Albania chuộc lại Rupee Pakistan
đô la jamaica chuộc lại Dinar Bahrain
Lempira Honduras chuộc lại Peso của Uruguay
Ngultrum Bhutan chuộc lại đồng naira của Nigeria
Peso Mexico chuộc lại Krona Thụy Điển
Rial Qatar chuộc lại Tugrik Mông Cổ
Đồng rúp của Belarus chuộc lại Rupee Nepal
đô la chuộc lại Đồng Peso Colombia
Zloty của Ba Lan chuộc lại đồng rupee Mauritius
Metical Mozambique chuộc lại đồng rupee Ấn Độ
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.