1000 đô la jamaica chuộc lại Dinar Bahrain tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ JMD sang BHD theo tỷ giá thực tế
J$1.000 JMD = .د.ب0.00236 BHD
19:45 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
đô la jamaicachuộc lạiDinar BahrainBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 JMD | 0.00236 BHD |
5 JMD | 0.01180 BHD |
10 JMD | 0.02360 BHD |
20 JMD | 0.04720 BHD |
50 JMD | 0.11800 BHD |
100 JMD | 0.23600 BHD |
250 JMD | 0.59000 BHD |
500 JMD | 1.18000 BHD |
1000 JMD | 2.36000 BHD |
2000 JMD | 4.72000 BHD |
5000 JMD | 11.80000 BHD |
10000 JMD | 23.60000 BHD |
Dinar Bahrainchuộc lạiđô la jamaicaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 JMD | 423.72881 BHD |
5 JMD | 2,118.64407 BHD |
10 JMD | 4,237.28814 BHD |
20 JMD | 8,474.57627 BHD |
50 JMD | 21,186.44068 BHD |
100 JMD | 42,372.88136 BHD |
250 JMD | 105,932.20339 BHD |
500 JMD | 211,864.40678 BHD |
1000 JMD | 423,728.81356 BHD |
2000 JMD | 847,457.62712 BHD |
5000 JMD | 2,118,644.06780 BHD |
10000 JMD | 4,237,288.13559 BHD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Rupee Seychellois chuộc lại Đảo Man bảng Anh
Franc CFA Tây Phi chuộc lại đồng franc Thụy Sĩ
Kíp Lào chuộc lại Leu Moldova
Kwanza Angola chuộc lại nhân dân tệ nhật bản
Guarani, Paraguay chuộc lại Rupiah Indonesia
Bảng Gibraltar chuộc lại Zloty của Ba Lan
Metical Mozambique chuộc lại Đô la Đài Loan mới
peso Philippine chuộc lại Bảng Quần đảo Falkland
Đô la Canada chuộc lại Metical Mozambique
Đô la Fiji chuộc lại Koruna Séc
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.