Trang chủ>Krone Đan Mạch sang Koruna Séc, DKK sang CZK - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Krone Đan Mạch chuộc lại Koruna Séc tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ DKK sang CZK theo tỷ giá thực tế

Số lượng

dkk currency flagDKK

đổi lấy

czk currency flag CZK

kr1.000 DKK = Kč3.27682 CZK

22:30 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Krone Đan Mạchchuộc lạiKoruna SécBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 DKK3.27682 CZK
5 DKK16.38410 CZK
10 DKK32.76820 CZK
20 DKK65.53640 CZK
50 DKK163.84100 CZK
100 DKK327.68200 CZK
250 DKK819.20500 CZK
500 DKK1,638.41000 CZK
1000 DKK3,276.82000 CZK
2000 DKK6,553.64000 CZK
5000 DKK16,384.10000 CZK
10000 DKK32,768.20000 CZK

Koruna Sécchuộc lạiKrone Đan MạchBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 DKK0.30517 CZK
5 DKK1.52587 CZK
10 DKK3.05174 CZK
20 DKK6.10348 CZK
50 DKK15.25870 CZK
100 DKK30.51739 CZK
250 DKK76.29348 CZK
500 DKK152.58696 CZK
1000 DKK305.17392 CZK
2000 DKK610.34784 CZK
5000 DKK1,525.86959 CZK
10000 DKK3,051.73919 CZK

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Krone Đan Mạch sang Koruna Séc, DKK sang CZK - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.