1000 Krone Đan Mạch chuộc lại Dinar Algeria tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ DKK sang DZD theo tỷ giá thực tế
kr1.000 DKK = دج20.25275 DZD
16:45 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Krone Đan Mạchchuộc lạiDinar AlgeriaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 DKK | 20.25275 DZD |
5 DKK | 101.26375 DZD |
10 DKK | 202.52750 DZD |
20 DKK | 405.05500 DZD |
50 DKK | 1,012.63750 DZD |
100 DKK | 2,025.27500 DZD |
250 DKK | 5,063.18750 DZD |
500 DKK | 10,126.37500 DZD |
1000 DKK | 20,252.75000 DZD |
2000 DKK | 40,505.50000 DZD |
5000 DKK | 101,263.75000 DZD |
10000 DKK | 202,527.50000 DZD |
Dinar Algeriachuộc lạiKrone Đan MạchBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 DKK | 0.04938 DZD |
5 DKK | 0.24688 DZD |
10 DKK | 0.49376 DZD |
20 DKK | 0.98752 DZD |
50 DKK | 2.46880 DZD |
100 DKK | 4.93760 DZD |
250 DKK | 12.34400 DZD |
500 DKK | 24.68801 DZD |
1000 DKK | 49.37601 DZD |
2000 DKK | 98.75202 DZD |
5000 DKK | 246.88005 DZD |
10000 DKK | 493.76011 DZD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Florin Aruba chuộc lại Krona Thụy Điển
đô la Úc chuộc lại Dinar Bahrain
Quetzal Guatemala chuộc lại đô la jamaica
Rupiah Indonesia chuộc lại Đô la Đài Loan mới
goude Haiti chuộc lại Cedi Ghana
Metical Mozambique chuộc lại Đô la Đài Loan mới
đồng franc Thụy Sĩ chuộc lại Cedi Ghana
Metical Mozambique chuộc lại đô la Hồng Kông
Đồng franc Rwanda chuộc lại Guilder Antilles của Hà Lan
đô la Úc chuộc lại lesotho
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.