Trang chủ>Krone Đan Mạch sang Franc Comorian, DKK sang KMF - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Krone Đan Mạch chuộc lại Franc Comorian tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ DKK sang KMF theo tỷ giá thực tế

Số lượng

dkk currency flagDKK

đổi lấy

kmf currency flag KMF

kr1.000 DKK = CF65.89745 KMF

21:00 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Krone Đan Mạchchuộc lạiFranc ComorianBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 DKK65.89745 KMF
5 DKK329.48725 KMF
10 DKK658.97450 KMF
20 DKK1,317.94900 KMF
50 DKK3,294.87250 KMF
100 DKK6,589.74500 KMF
250 DKK16,474.36250 KMF
500 DKK32,948.72500 KMF
1000 DKK65,897.45000 KMF
2000 DKK131,794.90000 KMF
5000 DKK329,487.25000 KMF
10000 DKK658,974.50000 KMF

Franc Comorianchuộc lạiKrone Đan MạchBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 DKK0.01518 KMF
5 DKK0.07588 KMF
10 DKK0.15175 KMF
20 DKK0.30350 KMF
50 DKK0.75875 KMF
100 DKK1.51751 KMF
250 DKK3.79377 KMF
500 DKK7.58755 KMF
1000 DKK15.17509 KMF
2000 DKK30.35019 KMF
5000 DKK75.87547 KMF
10000 DKK151.75094 KMF

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Krone Đan Mạch sang Franc Comorian, DKK sang KMF - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.