Trang chủ>Đồng franc Rwanda sang goude Haiti, RWF sang HTG - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Đồng franc Rwanda chuộc lại goude Haiti tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ RWF sang HTG theo tỷ giá thực tế

Số lượng

rwf currency flagRWF

đổi lấy

htg currency flag HTG

R₣1.000 RWF = G0.09068 HTG

00:01 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Đồng franc Rwandachuộc lạigoude HaitiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 RWF0.09068 HTG
5 RWF0.45340 HTG
10 RWF0.90680 HTG
20 RWF1.81360 HTG
50 RWF4.53400 HTG
100 RWF9.06800 HTG
250 RWF22.67000 HTG
500 RWF45.34000 HTG
1000 RWF90.68000 HTG
2000 RWF181.36000 HTG
5000 RWF453.40000 HTG
10000 RWF906.80000 HTG

goude Haitichuộc lạiĐồng franc RwandaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 RWF11.02779 HTG
5 RWF55.13895 HTG
10 RWF110.27790 HTG
20 RWF220.55580 HTG
50 RWF551.38950 HTG
100 RWF1,102.77900 HTG
250 RWF2,756.94751 HTG
500 RWF5,513.89502 HTG
1000 RWF11,027.79003 HTG
2000 RWF22,055.58006 HTG
5000 RWF55,138.95015 HTG
10000 RWF110,277.90031 HTG

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Đồng franc Rwanda sang goude Haiti, RWF sang HTG - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.