Trang chủ>Krone Đan Mạch sang pataca Ma Cao, DKK sang MOP - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Krone Đan Mạch chuộc lại pataca Ma Cao tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ DKK sang MOP theo tỷ giá thực tế

Số lượng

dkk currency flagDKK

đổi lấy

mop currency flag MOP

kr1.000 DKK = MOP$1.25586 MOP

17:14 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Krone Đan Mạchchuộc lạipataca Ma CaoBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 DKK1.25586 MOP
5 DKK6.27930 MOP
10 DKK12.55860 MOP
20 DKK25.11720 MOP
50 DKK62.79300 MOP
100 DKK125.58600 MOP
250 DKK313.96500 MOP
500 DKK627.93000 MOP
1000 DKK1,255.86000 MOP
2000 DKK2,511.72000 MOP
5000 DKK6,279.30000 MOP
10000 DKK12,558.60000 MOP

pataca Ma Caochuộc lạiKrone Đan MạchBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 DKK0.79627 MOP
5 DKK3.98134 MOP
10 DKK7.96267 MOP
20 DKK15.92534 MOP
50 DKK39.81335 MOP
100 DKK79.62671 MOP
250 DKK199.06677 MOP
500 DKK398.13355 MOP
1000 DKK796.26710 MOP
2000 DKK1,592.53420 MOP
5000 DKK3,981.33550 MOP
10000 DKK7,962.67100 MOP

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Krone Đan Mạch sang pataca Ma Cao, DKK sang MOP - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.