Trang chủ>pataca Ma Cao sang Krone Đan Mạch, MOP sang DKK - Chuyển đổi tiền tệ

1000 pataca Ma Cao chuộc lại Krone Đan Mạch tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ MOP sang DKK theo tỷ giá thực tế

Số lượng

mop currency flagMOP

đổi lấy

dkk currency flag DKK

MOP$1.000 MOP = kr0.79648 DKK

18:31 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

pataca Ma Caochuộc lạiKrone Đan MạchBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MOP0.79648 DKK
5 MOP3.98240 DKK
10 MOP7.96480 DKK
20 MOP15.92960 DKK
50 MOP39.82400 DKK
100 MOP79.64800 DKK
250 MOP199.12000 DKK
500 MOP398.24000 DKK
1000 MOP796.48000 DKK
2000 MOP1,592.96000 DKK
5000 MOP3,982.40000 DKK
10000 MOP7,964.80000 DKK

Krone Đan Mạchchuộc lạipataca Ma CaoBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MOP1.25552 DKK
5 MOP6.27762 DKK
10 MOP12.55524 DKK
20 MOP25.11049 DKK
50 MOP62.77622 DKK
100 MOP125.55243 DKK
250 MOP313.88108 DKK
500 MOP627.76215 DKK
1000 MOP1,255.52431 DKK
2000 MOP2,511.04861 DKK
5000 MOP6,277.62153 DKK
10000 MOP12,555.24307 DKK

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

pataca Ma Cao sang Krone Đan Mạch, MOP sang DKK - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.