1000 Krone Đan Mạch chuộc lại Peso Mexico tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ DKK sang MXN theo tỷ giá thực tế
kr1.000 DKK = Mex$2.92617 MXN
17:14 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Krone Đan Mạchchuộc lạiPeso MexicoBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 DKK | 2.92617 MXN |
5 DKK | 14.63085 MXN |
10 DKK | 29.26170 MXN |
20 DKK | 58.52340 MXN |
50 DKK | 146.30850 MXN |
100 DKK | 292.61700 MXN |
250 DKK | 731.54250 MXN |
500 DKK | 1,463.08500 MXN |
1000 DKK | 2,926.17000 MXN |
2000 DKK | 5,852.34000 MXN |
5000 DKK | 14,630.85000 MXN |
10000 DKK | 29,261.70000 MXN |
Peso Mexicochuộc lạiKrone Đan MạchBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 DKK | 0.34174 MXN |
5 DKK | 1.70872 MXN |
10 DKK | 3.41744 MXN |
20 DKK | 6.83487 MXN |
50 DKK | 17.08718 MXN |
100 DKK | 34.17436 MXN |
250 DKK | 85.43591 MXN |
500 DKK | 170.87182 MXN |
1000 DKK | 341.74364 MXN |
2000 DKK | 683.48729 MXN |
5000 DKK | 1,708.71822 MXN |
10000 DKK | 3,417.43644 MXN |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Kyat Myanma chuộc lại đô la New Zealand
Peso Argentina chuộc lại đô la Úc
Peso của Uruguay chuộc lại Đô la Quần đảo Cayman
Forint Hungary chuộc lại đồng rupee Mauritius
Đảo Man bảng Anh chuộc lại đô la jamaica
dirham Ma-rốc chuộc lại Ariary Madagascar
Franc Guinea chuộc lại đồng rúp của Nga
Manat Turkmenistan chuộc lại Rupee Sri Lanka
Đồng franc Djibouti chuộc lại Georgia Lari
đô la Úc chuộc lại người Bolivia
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.