Trang chủ>Krone Đan Mạch sang Shilling Tanzania, DKK sang TZS - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Krone Đan Mạch chuộc lại Shilling Tanzania tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ DKK sang TZS theo tỷ giá thực tế

Số lượng

dkk currency flagDKK

đổi lấy

tzs currency flag TZS

kr1.000 DKK = tzs390.86638 TZS

17:30 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Krone Đan Mạchchuộc lạiShilling TanzaniaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 DKK390.86638 TZS
5 DKK1,954.33190 TZS
10 DKK3,908.66380 TZS
20 DKK7,817.32760 TZS
50 DKK19,543.31900 TZS
100 DKK39,086.63800 TZS
250 DKK97,716.59500 TZS
500 DKK195,433.19000 TZS
1000 DKK390,866.38000 TZS
2000 DKK781,732.76000 TZS
5000 DKK1,954,331.90000 TZS
10000 DKK3,908,663.80000 TZS

Shilling Tanzaniachuộc lạiKrone Đan MạchBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 DKK0.00256 TZS
5 DKK0.01279 TZS
10 DKK0.02558 TZS
20 DKK0.05117 TZS
50 DKK0.12792 TZS
100 DKK0.25584 TZS
250 DKK0.63960 TZS
500 DKK1.27921 TZS
1000 DKK2.55842 TZS
2000 DKK5.11684 TZS
5000 DKK12.79210 TZS
10000 DKK25.58419 TZS

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Krone Đan Mạch sang Shilling Tanzania, DKK sang TZS - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.