1000 Manat của Azerbaijan chuộc lại Đô la Canada tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ AZN sang CAD theo tỷ giá thực tế
man.1.000 AZN = C$0.80854 CAD
17:30 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Manat của Azerbaijanchuộc lạiĐô la CanadaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 AZN | 0.80854 CAD |
5 AZN | 4.04270 CAD |
10 AZN | 8.08540 CAD |
20 AZN | 16.17080 CAD |
50 AZN | 40.42700 CAD |
100 AZN | 80.85400 CAD |
250 AZN | 202.13500 CAD |
500 AZN | 404.27000 CAD |
1000 AZN | 808.54000 CAD |
2000 AZN | 1,617.08000 CAD |
5000 AZN | 4,042.70000 CAD |
10000 AZN | 8,085.40000 CAD |
Đô la Canadachuộc lạiManat của AzerbaijanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 AZN | 1.23680 CAD |
5 AZN | 6.18399 CAD |
10 AZN | 12.36797 CAD |
20 AZN | 24.73594 CAD |
50 AZN | 61.83986 CAD |
100 AZN | 123.67972 CAD |
250 AZN | 309.19930 CAD |
500 AZN | 618.39859 CAD |
1000 AZN | 1,236.79719 CAD |
2000 AZN | 2,473.59438 CAD |
5000 AZN | 6,183.98595 CAD |
10000 AZN | 12,367.97190 CAD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Florin Aruba chuộc lại Shekel mới của Israel
đô la đông caribe chuộc lại Kuna Croatia
Rupee Sri Lanka chuộc lại Georgia Lari
đô la chuộc lại Ariary Madagascar
Peso của Uruguay chuộc lại đồng Việt Nam
Metical Mozambique chuộc lại Rupee Sri Lanka
Shilling Kenya chuộc lại Florin Aruba
lesotho chuộc lại Rupee Seychellois
Đô la Brunei chuộc lại nhân dân tệ
đô la jamaica chuộc lại Birr Ethiopia
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.