1000 đô la đông caribe chuộc lại Kuna Croatia tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ XCD sang HRK theo tỷ giá thực tế
$1.000 XCD = kn2.38800 HRK
13:02 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
đô la đông caribechuộc lạiKuna CroatiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 XCD | 2.38800 HRK |
5 XCD | 11.94000 HRK |
10 XCD | 23.88000 HRK |
20 XCD | 47.76000 HRK |
50 XCD | 119.40000 HRK |
100 XCD | 238.80000 HRK |
250 XCD | 597.00000 HRK |
500 XCD | 1,194.00000 HRK |
1000 XCD | 2,388.00000 HRK |
2000 XCD | 4,776.00000 HRK |
5000 XCD | 11,940.00000 HRK |
10000 XCD | 23,880.00000 HRK |
Kuna Croatiachuộc lạiđô la đông caribeBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 XCD | 0.41876 HRK |
5 XCD | 2.09380 HRK |
10 XCD | 4.18760 HRK |
20 XCD | 8.37521 HRK |
50 XCD | 20.93802 HRK |
100 XCD | 41.87605 HRK |
250 XCD | 104.69012 HRK |
500 XCD | 209.38023 HRK |
1000 XCD | 418.76047 HRK |
2000 XCD | 837.52094 HRK |
5000 XCD | 2,093.80235 HRK |
10000 XCD | 4,187.60469 HRK |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Sierra Leone Leone chuộc lại nhân dân tệ nhật bản
đồng rupee Mauritius chuộc lại Manat Turkmenistan
Metical Mozambique chuộc lại lira Thổ Nhĩ Kỳ
Franc Comorian chuộc lại ZMW
Ringgit Malaysia chuộc lại đồng Việt Nam
Ariary Madagascar chuộc lại Đô la Canada
đồng franc Thụy Sĩ chuộc lại Peso Chilê
Đô la quần đảo Solomon chuộc lại Ringgit Malaysia
escudo cape verde chuộc lại Krone Na Uy
hryvnia Ukraina chuộc lại Ngultrum Bhutan
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.