Trang chủ>Krone Đan Mạch sang hryvnia Ukraina, DKK sang UAH - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Krone Đan Mạch chuộc lại hryvnia Ukraina tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ DKK sang UAH theo tỷ giá thực tế

Số lượng

dkk currency flagDKK

đổi lấy

uah currency flag UAH

kr1.000 DKK = ₴6.41461 UAH

17:14 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Krone Đan Mạchchuộc lạihryvnia UkrainaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 DKK6.41461 UAH
5 DKK32.07305 UAH
10 DKK64.14610 UAH
20 DKK128.29220 UAH
50 DKK320.73050 UAH
100 DKK641.46100 UAH
250 DKK1,603.65250 UAH
500 DKK3,207.30500 UAH
1000 DKK6,414.61000 UAH
2000 DKK12,829.22000 UAH
5000 DKK32,073.05000 UAH
10000 DKK64,146.10000 UAH

hryvnia Ukrainachuộc lạiKrone Đan MạchBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 DKK0.15589 UAH
5 DKK0.77947 UAH
10 DKK1.55894 UAH
20 DKK3.11788 UAH
50 DKK7.79471 UAH
100 DKK15.58941 UAH
250 DKK38.97353 UAH
500 DKK77.94706 UAH
1000 DKK155.89412 UAH
2000 DKK311.78825 UAH
5000 DKK779.47061 UAH
10000 DKK1,558.94123 UAH

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Krone Đan Mạch sang hryvnia Ukraina, DKK sang UAH - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.