Trang chủ>Dinar Algeria sang Lek Albania, DZD sang ALL - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Dinar Algeria chuộc lại Lek Albania tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ DZD sang ALL theo tỷ giá thực tế

Số lượng

dzd currency flagDZD

đổi lấy

all currency flag ALL

دج1.000 DZD = Lek0.64794 ALL

18:30 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Dinar Algeriachuộc lạiLek AlbaniaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 DZD0.64794 ALL
5 DZD3.23970 ALL
10 DZD6.47940 ALL
20 DZD12.95880 ALL
50 DZD32.39700 ALL
100 DZD64.79400 ALL
250 DZD161.98500 ALL
500 DZD323.97000 ALL
1000 DZD647.94000 ALL
2000 DZD1,295.88000 ALL
5000 DZD3,239.70000 ALL
10000 DZD6,479.40000 ALL

Lek Albaniachuộc lạiDinar AlgeriaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 DZD1.54335 ALL
5 DZD7.71676 ALL
10 DZD15.43353 ALL
20 DZD30.86706 ALL
50 DZD77.16764 ALL
100 DZD154.33528 ALL
250 DZD385.83819 ALL
500 DZD771.67639 ALL
1000 DZD1,543.35278 ALL
2000 DZD3,086.70556 ALL
5000 DZD7,716.76390 ALL
10000 DZD15,433.52780 ALL

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Dinar Algeria sang Lek Albania, DZD sang ALL - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.