1000 Dinar Algeria chuộc lại đô la Barbados tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ DZD sang BBD theo tỷ giá thực tế
دج1.000 DZD = Bds$0.01546 BBD
22:30 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Dinar Algeriachuộc lạiđô la BarbadosBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 DZD | 0.01546 BBD |
5 DZD | 0.07730 BBD |
10 DZD | 0.15460 BBD |
20 DZD | 0.30920 BBD |
50 DZD | 0.77300 BBD |
100 DZD | 1.54600 BBD |
250 DZD | 3.86500 BBD |
500 DZD | 7.73000 BBD |
1000 DZD | 15.46000 BBD |
2000 DZD | 30.92000 BBD |
5000 DZD | 77.30000 BBD |
10000 DZD | 154.60000 BBD |
đô la Barbadoschuộc lạiDinar AlgeriaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 DZD | 64.68305 BBD |
5 DZD | 323.41527 BBD |
10 DZD | 646.83053 BBD |
20 DZD | 1,293.66106 BBD |
50 DZD | 3,234.15265 BBD |
100 DZD | 6,468.30530 BBD |
250 DZD | 16,170.76326 BBD |
500 DZD | 32,341.52652 BBD |
1000 DZD | 64,683.05304 BBD |
2000 DZD | 129,366.10608 BBD |
5000 DZD | 323,415.26520 BBD |
10000 DZD | 646,830.53040 BBD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Lek Albania chuộc lại Đô la Liberia
Kwanza Angola chuộc lại kịch Armenia
bảng thánh helena chuộc lại Guarani, Paraguay
dirham Ma-rốc chuộc lại Bảng Quần đảo Falkland
dinar Jordan chuộc lại GBP
dinar Jordan chuộc lại Kíp Lào
Đô la quần đảo Solomon chuộc lại riyal Ả Rập Xê Út
Đô la Guyana chuộc lại Forint Hungary
Dalasi, Gambia chuộc lại Metical Mozambique
Dinar Bahrain chuộc lại riyal Ả Rập Xê Út
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.