1000 Dinar Algeria chuộc lại Đô la Guyana tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ DZD sang GYD theo tỷ giá thực tế
دج1.000 DZD = GY$1.61661 GYD
12:00 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Dinar Algeriachuộc lạiĐô la GuyanaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 DZD | 1.61661 GYD |
5 DZD | 8.08305 GYD |
10 DZD | 16.16610 GYD |
20 DZD | 32.33220 GYD |
50 DZD | 80.83050 GYD |
100 DZD | 161.66100 GYD |
250 DZD | 404.15250 GYD |
500 DZD | 808.30500 GYD |
1000 DZD | 1,616.61000 GYD |
2000 DZD | 3,233.22000 GYD |
5000 DZD | 8,083.05000 GYD |
10000 DZD | 16,166.10000 GYD |
Đô la Guyanachuộc lạiDinar AlgeriaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 DZD | 0.61858 GYD |
5 DZD | 3.09289 GYD |
10 DZD | 6.18578 GYD |
20 DZD | 12.37157 GYD |
50 DZD | 30.92892 GYD |
100 DZD | 61.85784 GYD |
250 DZD | 154.64460 GYD |
500 DZD | 309.28919 GYD |
1000 DZD | 618.57838 GYD |
2000 DZD | 1,237.15677 GYD |
5000 DZD | 3,092.89192 GYD |
10000 DZD | 6,185.78383 GYD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Bảng Gibraltar chuộc lại Dinar Bahrain
Dinar Bahrain chuộc lại EUR
Kyat Myanma chuộc lại Peso Argentina
som kirgyzstan chuộc lại Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
Krona Thụy Điển chuộc lại Shekel mới của Israel
Đồng Peso Colombia chuộc lại đô la
Shilling Kenya chuộc lại đô la đông caribe
Leu Moldova chuộc lại Lempira Honduras
Rupee Sri Lanka chuộc lại Koruna Séc
đồng dinar Serbia chuộc lại Lek Albania
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.