1000 Birr Ethiopia chuộc lại người Bolivia tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ ETB sang BOB theo tỷ giá thực tế
Br1.000 ETB = Bs0.04893 BOB
08:00 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Birr Ethiopiachuộc lạingười BoliviaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 ETB | 0.04893 BOB |
5 ETB | 0.24465 BOB |
10 ETB | 0.48930 BOB |
20 ETB | 0.97860 BOB |
50 ETB | 2.44650 BOB |
100 ETB | 4.89300 BOB |
250 ETB | 12.23250 BOB |
500 ETB | 24.46500 BOB |
1000 ETB | 48.93000 BOB |
2000 ETB | 97.86000 BOB |
5000 ETB | 244.65000 BOB |
10000 ETB | 489.30000 BOB |
người Boliviachuộc lạiBirr EthiopiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 ETB | 20.43736 BOB |
5 ETB | 102.18680 BOB |
10 ETB | 204.37359 BOB |
20 ETB | 408.74719 BOB |
50 ETB | 1,021.86797 BOB |
100 ETB | 2,043.73595 BOB |
250 ETB | 5,109.33987 BOB |
500 ETB | 10,218.67975 BOB |
1000 ETB | 20,437.35949 BOB |
2000 ETB | 40,874.71899 BOB |
5000 ETB | 102,186.79747 BOB |
10000 ETB | 204,373.59493 BOB |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Florin Aruba chuộc lại đồng naira của Nigeria
Krone Đan Mạch chuộc lại dirham Ma-rốc
Quetzal Guatemala chuộc lại Đại tá Costa Rica
Zloty của Ba Lan chuộc lại Rupiah Indonesia
Lev Bungari chuộc lại Tenge Kazakhstan
Rupiah Indonesia chuộc lại Đồng franc Djibouti
Tala Samoa chuộc lại escudo cape verde
lira Thổ Nhĩ Kỳ chuộc lại Baht Thái
Đô la Namibia chuộc lại ZMW
Đại tá Salvador chuộc lại Som Uzbekistan
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.