Trang chủ>Rupiah Indonesia sang Đồng franc Djibouti, IDR sang DJF - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Rupiah Indonesia chuộc lại Đồng franc Djibouti tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ IDR sang DJF theo tỷ giá thực tế

Số lượng

idr currency flagIDR

đổi lấy

djf currency flag DJF

Rp1.000 IDR = Fdj0.01078 DJF

00:00 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Rupiah Indonesiachuộc lạiĐồng franc DjiboutiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 IDR0.01078 DJF
5 IDR0.05390 DJF
10 IDR0.10780 DJF
20 IDR0.21560 DJF
50 IDR0.53900 DJF
100 IDR1.07800 DJF
250 IDR2.69500 DJF
500 IDR5.39000 DJF
1000 IDR10.78000 DJF
2000 IDR21.56000 DJF
5000 IDR53.90000 DJF
10000 IDR107.80000 DJF

Đồng franc Djiboutichuộc lạiRupiah IndonesiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 IDR92.76438 DJF
5 IDR463.82189 DJF
10 IDR927.64378 DJF
20 IDR1,855.28757 DJF
50 IDR4,638.21892 DJF
100 IDR9,276.43785 DJF
250 IDR23,191.09462 DJF
500 IDR46,382.18924 DJF
1000 IDR92,764.37848 DJF
2000 IDR185,528.75696 DJF
5000 IDR463,821.89239 DJF
10000 IDR927,643.78479 DJF

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Rupiah Indonesia sang Đồng franc Djibouti, IDR sang DJF - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.