1000 Franc CFA Trung Phi chuộc lại Real Brazil tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ XAF sang BRL theo tỷ giá thực tế
FCFA1.000 XAF = R$0.00967 BRL
11:47 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Franc CFA Trung Phichuộc lạiReal BrazilBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 XAF | 0.00967 BRL |
5 XAF | 0.04835 BRL |
10 XAF | 0.09670 BRL |
20 XAF | 0.19340 BRL |
50 XAF | 0.48350 BRL |
100 XAF | 0.96700 BRL |
250 XAF | 2.41750 BRL |
500 XAF | 4.83500 BRL |
1000 XAF | 9.67000 BRL |
2000 XAF | 19.34000 BRL |
5000 XAF | 48.35000 BRL |
10000 XAF | 96.70000 BRL |
Real Brazilchuộc lạiFranc CFA Trung PhiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 XAF | 103.41262 BRL |
5 XAF | 517.06308 BRL |
10 XAF | 1,034.12616 BRL |
20 XAF | 2,068.25233 BRL |
50 XAF | 5,170.63082 BRL |
100 XAF | 10,341.26163 BRL |
250 XAF | 25,853.15408 BRL |
500 XAF | 51,706.30817 BRL |
1000 XAF | 103,412.61634 BRL |
2000 XAF | 206,825.23268 BRL |
5000 XAF | 517,063.08170 BRL |
10000 XAF | 1,034,126.16339 BRL |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
tonga pa'anga chuộc lại kịch Armenia
Forint Hungary chuộc lại Franc CFA Tây Phi
Peso Dominica chuộc lại Rupee Nepal
Manat của Azerbaijan chuộc lại Krone Đan Mạch
lira Thổ Nhĩ Kỳ chuộc lại Birr Ethiopia
escudo cape verde chuộc lại đô la New Zealand
Rupiah Indonesia chuộc lại đồng rupee Mauritius
Tala Samoa chuộc lại người Bolivia
bảng thánh helena chuộc lại Lilangeni Swaziland
Peso Mexico chuộc lại Đô la Namibia
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.