Trang chủ>Forint Hungary sang Franc CFA Tây Phi, HUF sang XOF - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Forint Hungary chuộc lại Franc CFA Tây Phi tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ HUF sang XOF theo tỷ giá thực tế

Số lượng

huf currency flagHUF

đổi lấy

xof currency flag XOF

Ft1.000 HUF = CFA1.65325 XOF

15:45 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Forint Hungarychuộc lạiFranc CFA Tây PhiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 HUF1.65325 XOF
5 HUF8.26625 XOF
10 HUF16.53250 XOF
20 HUF33.06500 XOF
50 HUF82.66250 XOF
100 HUF165.32500 XOF
250 HUF413.31250 XOF
500 HUF826.62500 XOF
1000 HUF1,653.25000 XOF
2000 HUF3,306.50000 XOF
5000 HUF8,266.25000 XOF
10000 HUF16,532.50000 XOF

Franc CFA Tây Phichuộc lạiForint HungaryBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 HUF0.60487 XOF
5 HUF3.02435 XOF
10 HUF6.04869 XOF
20 HUF12.09738 XOF
50 HUF30.24346 XOF
100 HUF60.48692 XOF
250 HUF151.21730 XOF
500 HUF302.43460 XOF
1000 HUF604.86920 XOF
2000 HUF1,209.73839 XOF
5000 HUF3,024.34599 XOF
10000 HUF6,048.69197 XOF

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Forint Hungary sang Franc CFA Tây Phi, HUF sang XOF - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.