Trang chủ>Birr Ethiopia sang Leu Moldova, ETB sang MDL - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Birr Ethiopia chuộc lại Leu Moldova tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ ETB sang MDL theo tỷ giá thực tế

Số lượng

etb currency flagETB

đổi lấy

mdl currency flag MDL

Br1.000 ETB = L0.11726 MDL

01:00 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Birr Ethiopiachuộc lạiLeu MoldovaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 ETB0.11726 MDL
5 ETB0.58630 MDL
10 ETB1.17260 MDL
20 ETB2.34520 MDL
50 ETB5.86300 MDL
100 ETB11.72600 MDL
250 ETB29.31500 MDL
500 ETB58.63000 MDL
1000 ETB117.26000 MDL
2000 ETB234.52000 MDL
5000 ETB586.30000 MDL
10000 ETB1,172.60000 MDL

Leu Moldovachuộc lạiBirr EthiopiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 ETB8.52806 MDL
5 ETB42.64029 MDL
10 ETB85.28057 MDL
20 ETB170.56115 MDL
50 ETB426.40287 MDL
100 ETB852.80573 MDL
250 ETB2,132.01433 MDL
500 ETB4,264.02865 MDL
1000 ETB8,528.05731 MDL
2000 ETB17,056.11462 MDL
5000 ETB42,640.28654 MDL
10000 ETB85,280.57309 MDL

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Birr Ethiopia sang Leu Moldova, ETB sang MDL - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.