Trang chủ>Birr Ethiopia sang Rafia Maldives, ETB sang MVR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Birr Ethiopia chuộc lại Rafia Maldives tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ ETB sang MVR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

etb currency flagETB

đổi lấy

mvr currency flag MVR

Br1.000 ETB = MVR0.10893 MVR

18:30 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Birr Ethiopiachuộc lạiRafia MaldivesBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 ETB0.10893 MVR
5 ETB0.54465 MVR
10 ETB1.08930 MVR
20 ETB2.17860 MVR
50 ETB5.44650 MVR
100 ETB10.89300 MVR
250 ETB27.23250 MVR
500 ETB54.46500 MVR
1000 ETB108.93000 MVR
2000 ETB217.86000 MVR
5000 ETB544.65000 MVR
10000 ETB1,089.30000 MVR

Rafia Maldiveschuộc lạiBirr EthiopiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 ETB9.18021 MVR
5 ETB45.90104 MVR
10 ETB91.80207 MVR
20 ETB183.60415 MVR
50 ETB459.01037 MVR
100 ETB918.02075 MVR
250 ETB2,295.05187 MVR
500 ETB4,590.10374 MVR
1000 ETB9,180.20747 MVR
2000 ETB18,360.41495 MVR
5000 ETB45,901.03736 MVR
10000 ETB91,802.07473 MVR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Birr Ethiopia sang Rafia Maldives, ETB sang MVR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.