Trang chủ>Birr Ethiopia sang Peso Mexico, ETB sang MXN - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Birr Ethiopia chuộc lại Peso Mexico tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ ETB sang MXN theo tỷ giá thực tế

Số lượng

etb currency flagETB

đổi lấy

mxn currency flag MXN

Br1.000 ETB = Mex$0.13182 MXN

19:15 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Birr Ethiopiachuộc lạiPeso MexicoBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 ETB0.13182 MXN
5 ETB0.65910 MXN
10 ETB1.31820 MXN
20 ETB2.63640 MXN
50 ETB6.59100 MXN
100 ETB13.18200 MXN
250 ETB32.95500 MXN
500 ETB65.91000 MXN
1000 ETB131.82000 MXN
2000 ETB263.64000 MXN
5000 ETB659.10000 MXN
10000 ETB1,318.20000 MXN

Peso Mexicochuộc lạiBirr EthiopiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 ETB7.58610 MXN
5 ETB37.93051 MXN
10 ETB75.86102 MXN
20 ETB151.72205 MXN
50 ETB379.30511 MXN
100 ETB758.61023 MXN
250 ETB1,896.52557 MXN
500 ETB3,793.05113 MXN
1000 ETB7,586.10226 MXN
2000 ETB15,172.20452 MXN
5000 ETB37,930.51130 MXN
10000 ETB75,861.02261 MXN

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Birr Ethiopia sang Peso Mexico, ETB sang MXN - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.