Trang chủ>Birr Ethiopia sang Shilling Tanzania, ETB sang TZS - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Birr Ethiopia chuộc lại Shilling Tanzania tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ ETB sang TZS theo tỷ giá thực tế

Số lượng

etb currency flagETB

đổi lấy

tzs currency flag TZS

Br1.000 ETB = tzs17.64783 TZS

19:30 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Birr Ethiopiachuộc lạiShilling TanzaniaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 ETB17.64783 TZS
5 ETB88.23915 TZS
10 ETB176.47830 TZS
20 ETB352.95660 TZS
50 ETB882.39150 TZS
100 ETB1,764.78300 TZS
250 ETB4,411.95750 TZS
500 ETB8,823.91500 TZS
1000 ETB17,647.83000 TZS
2000 ETB35,295.66000 TZS
5000 ETB88,239.15000 TZS
10000 ETB176,478.30000 TZS

Shilling Tanzaniachuộc lạiBirr EthiopiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 ETB0.05666 TZS
5 ETB0.28332 TZS
10 ETB0.56664 TZS
20 ETB1.13328 TZS
50 ETB2.83321 TZS
100 ETB5.66642 TZS
250 ETB14.16605 TZS
500 ETB28.33210 TZS
1000 ETB56.66419 TZS
2000 ETB113.32838 TZS
5000 ETB283.32095 TZS
10000 ETB566.64190 TZS

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Birr Ethiopia sang Shilling Tanzania, ETB sang TZS - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.