1000 Birr Ethiopia chuộc lại Franc CFA Trung Phi tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ ETB sang XAF theo tỷ giá thực tế
Br1.000 ETB = FCFA3.96569 XAF
19:30 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Birr Ethiopiachuộc lạiFranc CFA Trung PhiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 ETB | 3.96569 XAF |
5 ETB | 19.82845 XAF |
10 ETB | 39.65690 XAF |
20 ETB | 79.31380 XAF |
50 ETB | 198.28450 XAF |
100 ETB | 396.56900 XAF |
250 ETB | 991.42250 XAF |
500 ETB | 1,982.84500 XAF |
1000 ETB | 3,965.69000 XAF |
2000 ETB | 7,931.38000 XAF |
5000 ETB | 19,828.45000 XAF |
10000 ETB | 39,656.90000 XAF |
Franc CFA Trung Phichuộc lạiBirr EthiopiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 ETB | 0.25216 XAF |
5 ETB | 1.26081 XAF |
10 ETB | 2.52163 XAF |
20 ETB | 5.04326 XAF |
50 ETB | 12.60815 XAF |
100 ETB | 25.21629 XAF |
250 ETB | 63.04073 XAF |
500 ETB | 126.08146 XAF |
1000 ETB | 252.16293 XAF |
2000 ETB | 504.32586 XAF |
5000 ETB | 1,260.81464 XAF |
10000 ETB | 2,521.62928 XAF |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Lempira Honduras chuộc lại Tenge Kazakhstan
đô la đông caribe chuộc lại Đô la Canada
krona Iceland chuộc lại Shilling Uganda
Koruna Séc chuộc lại som kirgyzstan
Ouguiya, Mauritanie chuộc lại Franc Guinea
Nuevo Sol, Peru chuộc lại Lempira Honduras
Rafia Maldives chuộc lại đồng rúp của Nga
GBP chuộc lại đô la jamaica
Peso Mexico chuộc lại Franc CFA Tây Phi
Đô la Brunei chuộc lại người Bolivia
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.