1000 EUR chuộc lại Rafia Maldives tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ EUR sang MVR theo tỷ giá thực tế
€1.000 EUR = MVR18.01706 MVR
19:59 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
EURchuộc lạiRafia MaldivesBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 EUR | 18.01706 MVR |
5 EUR | 90.08530 MVR |
10 EUR | 180.17060 MVR |
20 EUR | 360.34120 MVR |
50 EUR | 900.85300 MVR |
100 EUR | 1,801.70600 MVR |
250 EUR | 4,504.26500 MVR |
500 EUR | 9,008.53000 MVR |
1000 EUR | 18,017.06000 MVR |
2000 EUR | 36,034.12000 MVR |
5000 EUR | 90,085.30000 MVR |
10000 EUR | 180,170.60000 MVR |
Rafia Maldiveschuộc lạiEURBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 EUR | 0.05550 MVR |
5 EUR | 0.27751 MVR |
10 EUR | 0.55503 MVR |
20 EUR | 1.11006 MVR |
50 EUR | 2.77515 MVR |
100 EUR | 5.55030 MVR |
250 EUR | 13.87574 MVR |
500 EUR | 27.75148 MVR |
1000 EUR | 55.50295 MVR |
2000 EUR | 111.00590 MVR |
5000 EUR | 277.51476 MVR |
10000 EUR | 555.02951 MVR |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
bảng Guernsey chuộc lại Đô la Fiji
lira Thổ Nhĩ Kỳ chuộc lại đồng rand Nam Phi
dinar Tunisia chuộc lại Krona Thụy Điển
Kina Papua New Guinea chuộc lại Dalasi, Gambia
Đô la Guyana chuộc lại Rupee Nepal
Ngultrum Bhutan chuộc lại Franc Comorian
Đồng rúp của Belarus chuộc lại Guilder Antilles của Hà Lan
EUR chuộc lại Đô la Bermuda
lesotho chuộc lại Franc Thái Bình Dương
pula botswana chuộc lại bảng Ai Cập
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.