Trang chủ>EUR sang Peso Mexico, EUR sang MXN - Chuyển đổi tiền tệ

1000 EUR chuộc lại Peso Mexico tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ EUR sang MXN theo tỷ giá thực tế

Số lượng

eur currency flagEUR

đổi lấy

mxn currency flag MXN

€1.000 EUR = Mex$21.80282 MXN

19:44 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

EURchuộc lạiPeso MexicoBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 EUR21.80282 MXN
5 EUR109.01410 MXN
10 EUR218.02820 MXN
20 EUR436.05640 MXN
50 EUR1,090.14100 MXN
100 EUR2,180.28200 MXN
250 EUR5,450.70500 MXN
500 EUR10,901.41000 MXN
1000 EUR21,802.82000 MXN
2000 EUR43,605.64000 MXN
5000 EUR109,014.10000 MXN
10000 EUR218,028.20000 MXN

Peso Mexicochuộc lạiEURBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 EUR0.04587 MXN
5 EUR0.22933 MXN
10 EUR0.45866 MXN
20 EUR0.91731 MXN
50 EUR2.29328 MXN
100 EUR4.58656 MXN
250 EUR11.46641 MXN
500 EUR22.93281 MXN
1000 EUR45.86563 MXN
2000 EUR91.73125 MXN
5000 EUR229.32813 MXN
10000 EUR458.65627 MXN

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

EUR sang Peso Mexico, EUR sang MXN - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.