Trang chủ>EUR sang Rial Oman, EUR sang OMR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 EUR chuộc lại Rial Oman tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ EUR sang OMR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

eur currency flagEUR

đổi lấy

omr currency flag OMR

€1.000 EUR = ر.ع.0.44986 OMR

19:44 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

EURchuộc lạiRial OmanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 EUR0.44986 OMR
5 EUR2.24930 OMR
10 EUR4.49860 OMR
20 EUR8.99720 OMR
50 EUR22.49300 OMR
100 EUR44.98600 OMR
250 EUR112.46500 OMR
500 EUR224.93000 OMR
1000 EUR449.86000 OMR
2000 EUR899.72000 OMR
5000 EUR2,249.30000 OMR
10000 EUR4,498.60000 OMR

Rial Omanchuộc lạiEURBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 EUR2.22291 OMR
5 EUR11.11457 OMR
10 EUR22.22914 OMR
20 EUR44.45828 OMR
50 EUR111.14569 OMR
100 EUR222.29138 OMR
250 EUR555.72845 OMR
500 EUR1,111.45690 OMR
1000 EUR2,222.91380 OMR
2000 EUR4,445.82759 OMR
5000 EUR11,114.56898 OMR
10000 EUR22,229.13795 OMR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

EUR sang Rial Oman, EUR sang OMR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.