Trang chủ>EUR sang hryvnia Ukraina, EUR sang UAH - Chuyển đổi tiền tệ

1000 EUR chuộc lại hryvnia Ukraina tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ EUR sang UAH theo tỷ giá thực tế

Số lượng

eur currency flagEUR

đổi lấy

uah currency flag UAH

€1.000 EUR = ₴47.91057 UAH

19:44 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

EURchuộc lạihryvnia UkrainaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 EUR47.91057 UAH
5 EUR239.55285 UAH
10 EUR479.10570 UAH
20 EUR958.21140 UAH
50 EUR2,395.52850 UAH
100 EUR4,791.05700 UAH
250 EUR11,977.64250 UAH
500 EUR23,955.28500 UAH
1000 EUR47,910.57000 UAH
2000 EUR95,821.14000 UAH
5000 EUR239,552.85000 UAH
10000 EUR479,105.70000 UAH

hryvnia Ukrainachuộc lạiEURBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 EUR0.02087 UAH
5 EUR0.10436 UAH
10 EUR0.20872 UAH
20 EUR0.41744 UAH
50 EUR1.04361 UAH
100 EUR2.08722 UAH
250 EUR5.21806 UAH
500 EUR10.43611 UAH
1000 EUR20.87222 UAH
2000 EUR41.74444 UAH
5000 EUR104.36110 UAH
10000 EUR208.72221 UAH

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

EUR sang hryvnia Ukraina, EUR sang UAH - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.