Trang chủ>hryvnia Ukraina sang EUR, UAH sang EUR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 hryvnia Ukraina chuộc lại EUR tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ UAH sang EUR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

uah currency flagUAH

đổi lấy

eur currency flag EUR

₴1.000 UAH = €0.02087 EUR

20:01 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

hryvnia Ukrainachuộc lạiEURBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 UAH0.02087 EUR
5 UAH0.10435 EUR
10 UAH0.20870 EUR
20 UAH0.41740 EUR
50 UAH1.04350 EUR
100 UAH2.08700 EUR
250 UAH5.21750 EUR
500 UAH10.43500 EUR
1000 UAH20.87000 EUR
2000 UAH41.74000 EUR
5000 UAH104.35000 EUR
10000 UAH208.70000 EUR

EURchuộc lạihryvnia UkrainaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 UAH47.91567 EUR
5 UAH239.57834 EUR
10 UAH479.15668 EUR
20 UAH958.31337 EUR
50 UAH2,395.78342 EUR
100 UAH4,791.56684 EUR
250 UAH11,978.91711 EUR
500 UAH23,957.83421 EUR
1000 UAH47,915.66842 EUR
2000 UAH95,831.33685 EUR
5000 UAH239,578.34212 EUR
10000 UAH479,156.68424 EUR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

hryvnia Ukraina sang EUR, UAH sang EUR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.