Trang chủ>Cedi Ghana sang đô la Hồng Kông, GHS sang HKD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Cedi Ghana chuộc lại đô la Hồng Kông tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ GHS sang HKD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

ghs currency flagGHS

đổi lấy

hkd currency flag HKD

GH¢1.000 GHS = $0.66643 HKD

15:30 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Cedi Ghanachuộc lạiđô la Hồng KôngBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GHS0.66643 HKD
5 GHS3.33215 HKD
10 GHS6.66430 HKD
20 GHS13.32860 HKD
50 GHS33.32150 HKD
100 GHS66.64300 HKD
250 GHS166.60750 HKD
500 GHS333.21500 HKD
1000 GHS666.43000 HKD
2000 GHS1,332.86000 HKD
5000 GHS3,332.15000 HKD
10000 GHS6,664.30000 HKD

đô la Hồng Kôngchuộc lạiCedi GhanaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GHS1.50053 HKD
5 GHS7.50266 HKD
10 GHS15.00533 HKD
20 GHS30.01065 HKD
50 GHS75.02663 HKD
100 GHS150.05327 HKD
250 GHS375.13317 HKD
500 GHS750.26634 HKD
1000 GHS1,500.53269 HKD
2000 GHS3,001.06538 HKD
5000 GHS7,502.66345 HKD
10000 GHS15,005.32689 HKD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Cedi Ghana sang đô la Hồng Kông, GHS sang HKD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.