Trang chủ>Đô la Fiji sang Rial Oman, FJD sang OMR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Đô la Fiji chuộc lại Rial Oman tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ FJD sang OMR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

fjd currency flagFJD

đổi lấy

omr currency flag OMR

FJ$1.000 FJD = ر.ع.0.16939 OMR

18:00 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Đô la Fijichuộc lạiRial OmanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 FJD0.16939 OMR
5 FJD0.84695 OMR
10 FJD1.69390 OMR
20 FJD3.38780 OMR
50 FJD8.46950 OMR
100 FJD16.93900 OMR
250 FJD42.34750 OMR
500 FJD84.69500 OMR
1000 FJD169.39000 OMR
2000 FJD338.78000 OMR
5000 FJD846.95000 OMR
10000 FJD1,693.90000 OMR

Rial Omanchuộc lạiĐô la FijiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 FJD5.90354 OMR
5 FJD29.51768 OMR
10 FJD59.03536 OMR
20 FJD118.07072 OMR
50 FJD295.17681 OMR
100 FJD590.35362 OMR
250 FJD1,475.88405 OMR
500 FJD2,951.76811 OMR
1000 FJD5,903.53622 OMR
2000 FJD11,807.07244 OMR
5000 FJD29,517.68109 OMR
10000 FJD59,035.36218 OMR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Đô la Fiji sang Rial Oman, FJD sang OMR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.