1000 Rial Oman chuộc lại Đô la Fiji tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ OMR sang FJD theo tỷ giá thực tế
ر.ع.1.000 OMR = FJ$5.90342 FJD
17:46 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Rial Omanchuộc lạiĐô la FijiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 OMR | 5.90342 FJD |
5 OMR | 29.51710 FJD |
10 OMR | 59.03420 FJD |
20 OMR | 118.06840 FJD |
50 OMR | 295.17100 FJD |
100 OMR | 590.34200 FJD |
250 OMR | 1,475.85500 FJD |
500 OMR | 2,951.71000 FJD |
1000 OMR | 5,903.42000 FJD |
2000 OMR | 11,806.84000 FJD |
5000 OMR | 29,517.10000 FJD |
10000 OMR | 59,034.20000 FJD |
Đô la Fijichuộc lạiRial OmanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 OMR | 0.16939 FJD |
5 OMR | 0.84697 FJD |
10 OMR | 1.69393 FJD |
20 OMR | 3.38787 FJD |
50 OMR | 8.46967 FJD |
100 OMR | 16.93933 FJD |
250 OMR | 42.34833 FJD |
500 OMR | 84.69667 FJD |
1000 OMR | 169.39333 FJD |
2000 OMR | 338.78667 FJD |
5000 OMR | 846.96667 FJD |
10000 OMR | 1,693.93335 FJD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đô la Suriname chuộc lại Đô la Canada
Lev Bungari chuộc lại đô la Barbados
đồng rand Nam Phi chuộc lại Lempira Honduras
Shilling Tanzania chuộc lại Rupee Pakistan
Koruna Séc chuộc lại Krona Thụy Điển
bảng lebanon chuộc lại Đô la Namibia
ZMW chuộc lại peso Philippine
đồng rúp của Nga chuộc lại Ariary Madagascar
Krone Na Uy chuộc lại Peso Mexico
bảng lebanon chuộc lại Kuna Croatia
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.