1000 bảng lebanon chuộc lại Kuna Croatia tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ LBP sang HRK theo tỷ giá thực tế
ل.ل.1.000 LBP = kn0.00007 HRK
14:15 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
bảng lebanonchuộc lạiKuna CroatiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 LBP | 0.00007 HRK |
5 LBP | 0.00035 HRK |
10 LBP | 0.00070 HRK |
20 LBP | 0.00140 HRK |
50 LBP | 0.00350 HRK |
100 LBP | 0.00700 HRK |
250 LBP | 0.01750 HRK |
500 LBP | 0.03500 HRK |
1000 LBP | 0.07000 HRK |
2000 LBP | 0.14000 HRK |
5000 LBP | 0.35000 HRK |
10000 LBP | 0.70000 HRK |
Kuna Croatiachuộc lạibảng lebanonBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 LBP | 14,285.71429 HRK |
5 LBP | 71,428.57143 HRK |
10 LBP | 142,857.14286 HRK |
20 LBP | 285,714.28571 HRK |
50 LBP | 714,285.71429 HRK |
100 LBP | 1,428,571.42857 HRK |
250 LBP | 3,571,428.57143 HRK |
500 LBP | 7,142,857.14286 HRK |
1000 LBP | 14,285,714.28571 HRK |
2000 LBP | 28,571,428.57143 HRK |
5000 LBP | 71,428,571.42857 HRK |
10000 LBP | 142,857,142.85714 HRK |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đô la Singapore chuộc lại Riel Campuchia
Peso Mexico chuộc lại Đô la Bahamas
Jersey Pound chuộc lại Đồng franc Rwanda
Rupee Nepal chuộc lại Đô la Canada
Baht Thái chuộc lại Tenge Kazakhstan
bảng Ai Cập chuộc lại Franc Guinea
Koruna Séc chuộc lại Lilangeni Swaziland
đồng rúp của Nga chuộc lại Dinar Bahrain
riyal Ả Rập Xê Út chuộc lại pataca Ma Cao
dinar Tunisia chuộc lại Đô la Brunei
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.