1000 dinar Tunisia chuộc lại Đô la Brunei tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ TND sang BND theo tỷ giá thực tế
DT1.000 TND = B$0.44328 BND
18:17 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
dinar Tunisiachuộc lạiĐô la BruneiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 TND | 0.44328 BND |
5 TND | 2.21640 BND |
10 TND | 4.43280 BND |
20 TND | 8.86560 BND |
50 TND | 22.16400 BND |
100 TND | 44.32800 BND |
250 TND | 110.82000 BND |
500 TND | 221.64000 BND |
1000 TND | 443.28000 BND |
2000 TND | 886.56000 BND |
5000 TND | 2,216.40000 BND |
10000 TND | 4,432.80000 BND |
Đô la Bruneichuộc lạidinar TunisiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 TND | 2.25591 BND |
5 TND | 11.27955 BND |
10 TND | 22.55910 BND |
20 TND | 45.11821 BND |
50 TND | 112.79552 BND |
100 TND | 225.59105 BND |
250 TND | 563.97762 BND |
500 TND | 1,127.95524 BND |
1000 TND | 2,255.91049 BND |
2000 TND | 4,511.82097 BND |
5000 TND | 11,279.55243 BND |
10000 TND | 22,559.10485 BND |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đô la Bermuda chuộc lại Krone Na Uy
peso Philippine chuộc lại Rupiah Indonesia
bảng Ai Cập chuộc lại Đồng franc Rwanda
lesotho chuộc lại Franc CFA Tây Phi
dirham Ma-rốc chuộc lại Đô la Belize
Tenge Kazakhstan chuộc lại pataca Ma Cao
Shekel mới của Israel chuộc lại Rupee Pakistan
Córdoba, Nicaragua chuộc lại đô la Úc
Metical Mozambique chuộc lại Rafia Maldives
Som Uzbekistan chuộc lại Quetzal Guatemala
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.